Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số ngày 16/04/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp kqxs Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Miền Nam
16/042026
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| Thứ 5 | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 4K3 | AG-4K3 | 4K3 | ||
| 100N | 62 | 48 | 36 | |
| 200N | 882 | 705 | 109 | |
| 400N |
7007
8466
3780
|
9983
4485
7159
|
0505
5080
7042
| |
| 1TR | 4947 | 1555 | 7473 | |
| 3TR |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
| |
| 10TR |
13031
01689
|
50233
05819
|
93660
96519
| |
| 15TR | 99825 | 36951 | 56939 | |
| 30TR | 86365 | 32482 | 03687 | |
| 2 TỶ | 143754 | 951018 | 672774 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chụcHàng Chục
Loto hàng đơn vịHàng DV
|
||||
Loto hàng chục "Miền Nam" Ngày 16-04-2026
|
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Nam" Ngày 16-04-2026
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Tây Ninh - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3780 | 3031 | 62 882 | 3754 | 8005 3735 9825 6365 | 8466 | 7007 4947 7297 3297 | 9698 | 9429 8949 1689 |
An Giang - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6840 9690 | 2301 6951 | 2592 9402 2482 | 9983 0233 | 705 4485 1555 7825 | 6586 | 48 1018 | 7159 5819 |
Bình Thuận - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5080 3660 | 1151 | 7042 9152 6972 | 7473 | 2774 | 0505 | 36 | 1767 2447 3687 | 0028 | 109 4659 6519 6939 |
Kết Quả Xổ Số Miền trung
16/042026
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| Thứ 5 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| 100N | 55 | 30 | 81 | |
| 200N | 244 | 980 | 047 | |
| 400N |
1979
5767
3967
|
8532
6956
8289
|
2908
7713
2383
| |
| 1TR | 7239 | 0826 | 2200 | |
| 3TR |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
| |
| 10TR |
14517
44343
|
09074
36235
|
76302
32986
| |
| 15TR | 16121 | 93587 | 02466 | |
| 30TR | 47148 | 76065 | 61984 | |
| 2 TỶ | 936497 | 188509 | 451920 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chụcHàng Chục
Loto hàng đơn vịHàng DV
|
||||
Loto hàng chục "Miền Trung" Ngày 16-04-2026
|
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Trung" Ngày 16-04-2026
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Bình Định - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4690 | 3901 6121 | 7523 4343 | 244 | 55 1985 | 3536 | 5767 3967 4517 6497 | 8078 7148 | 1979 7239 8519 |
Quảng Bình - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 980 | 3891 | 8532 8302 | 7103 | 9074 | 6235 6065 | 6956 0826 | 1557 3797 9377 3587 | 8198 | 8289 8509 |
Quảng Trị - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2200 1920 | 81 | 6302 | 7713 2383 1333 3173 | 6834 2984 6284 5834 1984 | 2986 2466 | 047 8597 | 2908 |
Kết Quả Xổ Số Miền bắc
16/042026
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 16/04 2026 | Hà Nội | |||
| ĐB |
14-12-1-6-5-15zv
35035 | |||
| G.Nhất | 97627 | |||
| G.Nhì |
32561
50740
| |||
| G.Ba |
98510
74537
94793
79540
88709
79848
| |||
| G.Tư |
5022
9828
5081
0615
| |||
| G.Năm |
1860
1658
3676
3091
9172
4378
| |||
| G.Sáu |
311
712
195
| |||
| G.Bảy |
69
18
33
87
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Miền Bắc" Ngày 16-04-2026
|
Loto hàng đơn vị "Miền Bắc" Ngày 16-04-2026
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Hà Nội - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1860 8510 9540 0740 | 311 3091 5081 2561 | 712 9172 5022 | 33 4793 | 195 0615 5035 | 3676 | 87 4537 7627 | 18 1658 4378 9828 9848 | 69 8709 |
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
96
( 8 Ngày )
-
81
( 8 Ngày )
-
91
( 8 Ngày )
-
41
( 7 Ngày )
-
21
( 7 Ngày )
-
13
( 7 Ngày )
-
61
( 6 Ngày )
-
34
( 6 Ngày )
-
46
( 5 Ngày )
-
78
( 5 Ngày )
-
00
( 5 Ngày )
-
57
( 5 Ngày )
-
54
( 18 Ngày )
-
18
( 13 Ngày )
-
93
( 12 Ngày )
-
70
( 12 Ngày )
-
25
( 12 Ngày )
-
94
( 11 Ngày )
-
50
( 10 Ngày )
-
96
( 10 Ngày )
-
68
( 8 Ngày )
-
16
( 7 Ngày )
-
38
( 7 Ngày )
-
10
( 7 Ngày )
-
96
( 21 Ngày )
-
90
( 15 Ngày )
-
34
( 12 Ngày )
-
52
( 11 Ngày )
-
21
( 11 Ngày )
-
06
( 11 Ngày )
-
47
( 10 Ngày )
-
86
( 10 Ngày )
-
24
( 10 Ngày )
-
83
( 10 Ngày )
-
29
( 10 Ngày )
-
01
( 9 Ngày )


