Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số
Kết Quả Xổ Số Miền Nam
01/102022
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| Thứ 7 | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1-22 | K1T10 | |
| 100N | 03 | 96 | 34 | 89 |
| 200N | 278 | 111 | 987 | 260 |
| 400N |
7361
4476
9805
|
1725
5386
5671
|
3981
0638
1618
|
2498
9190
5844
|
| 1TR | 8209 | 3222 | 8966 | 5998 |
| 3TR |
88384
12376
13993
92681
39688
26654
19087
|
85597
68757
23373
87933
37549
10529
53985
|
87907
62061
33668
32792
32059
34408
74607
|
28862
31537
08074
64175
72963
69875
01319
|
| 10TR |
93926
63686
|
99940
10154
|
98797
85390
|
23127
54716
|
| 15TR | 51263 | 99986 | 91296 | 27505 |
| 30TR | 63533 | 58772 | 02393 | 32651 |
| 2 TỶ | 015021 | 957896 | 046224 | 647803 |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chụcHàng Chục
Loto hàng đơn vịHàng DV
|
||||
Loto hàng chục "Miền Nam" Ngày 01-10-2022
|
|
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Nam" Ngày 01-10-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
TP. HCM - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7361 2681 5021 | 03 3993 1263 3533 | 8384 6654 | 9805 | 4476 2376 3926 3686 | 9087 | 278 9688 | 8209 |
Long An - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 | 111 5671 | 3222 8772 | 3373 7933 | 0154 | 1725 3985 | 96 5386 9986 7896 | 5597 8757 | 7549 0529 |
Bình Phước - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5390 | 3981 2061 | 2792 | 2393 | 34 6224 | 8966 1296 | 987 7907 4607 8797 | 0638 1618 3668 4408 | 2059 |
Hậu Giang - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
260 9190 | 2651 | 8862 | 2963 7803 | 5844 8074 | 4175 9875 7505 | 4716 | 1537 3127 | 2498 5998 | 89 1319 |
Kết Quả Xổ Số Miền trung
01/102022
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| Thứ 7 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | ||
| 100N | 59 | 87 | 86 | |
| 200N | 843 | 558 | 450 | |
| 400N |
4146
6095
8235
|
4039
2050
5645
|
8273
8936
0318
| |
| 1TR | 8952 | 2232 | 3832 | |
| 3TR |
30895
72837
43850
20109
79049
02758
36879
|
12273
53987
13272
29457
89185
61935
79535
|
06821
95278
51253
15560
96405
58795
88598
| |
| 10TR |
38465
57020
|
37057
82651
|
91459
66515
| |
| 15TR | 67623 | 54045 | 11871 | |
| 30TR | 09190 | 82516 | 79239 | |
| 2 TỶ | 770005 | 337479 | 800622 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chụcHàng Chục
Loto hàng đơn vịHàng DV
|
||||
Loto hàng chục "Miền Trung" Ngày 01-10-2022
|
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Trung" Ngày 01-10-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Đà Nẵng - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3850 7020 9190 | 8952 | 843 7623 | 6095 8235 0895 8465 0005 | 4146 | 2837 | 2758 | 59 0109 9049 6879 |
Đắk Nông - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2050 | 2651 | 2232 3272 | 2273 | 5645 9185 1935 9535 4045 | 2516 | 87 3987 9457 7057 | 558 | 4039 7479 |
Quảng Ngãi - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
450 5560 | 6821 1871 | 3832 0622 | 8273 1253 | 6405 8795 6515 | 86 8936 | 0318 5278 8598 | 1459 9239 |
Kết Quả Xổ Số Miền bắc
01/102022
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
| 01/10 2022 | Nam Định | |||
| ĐB |
2-11-14-7-12-15ex
35019 | |||
| G.Nhất | 13904 | |||
| G.Nhì |
96463
34496
| |||
| G.Ba |
63867
87793
10430
09002
77030
79134
| |||
| G.Tư |
0901
2079
7938
4045
| |||
| G.Năm |
6197
4436
6869
5712
5950
6313
| |||
| G.Sáu |
822
592
330
| |||
| G.Bảy |
67
18
66
01
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Miền Bắc" Ngày 01-10-2022
|
Loto hàng đơn vị "Miền Bắc" Ngày 01-10-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Nam Định - 01-10-2022
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
330 5950 0430 7030 | 01 0901 | 822 592 5712 9002 | 6313 7793 6463 | 9134 3904 | 4045 | 66 4436 4496 | 67 6197 3867 | 18 7938 | 6869 2079 5019 |
VÉ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
66
( 6 Ngày )
-
49
( 6 Ngày )
-
83
( 6 Ngày )
-
59
( 6 Ngày )
-
38
( 5 Ngày )
-
43
( 5 Ngày )
-
29
( 5 Ngày )
-
33
( 5 Ngày )
-
32
( 5 Ngày )
-
14
( 4 Ngày )
-
98
( 4 Ngày )
-
93
( 4 Ngày )
-
18
( 18 Ngày )
-
51
( 11 Ngày )
-
31
( 11 Ngày )
-
41
( 10 Ngày )
-
12
( 10 Ngày )
-
60
( 10 Ngày )
-
61
( 8 Ngày )
-
11
( 7 Ngày )
-
30
( 6 Ngày )
-
56
( 6 Ngày )
-
20
( 6 Ngày )
-
23
( 5 Ngày )
-
90
( 20 Ngày )
-
52
( 16 Ngày )
-
24
( 15 Ngày )
-
86
( 15 Ngày )
-
41
( 13 Ngày )
-
56
( 13 Ngày )
-
80
( 11 Ngày )
-
23
( 10 Ngày )
-
84
( 10 Ngày )
-
00
( 9 Ngày )
-
46
( 9 Ngày )
-
38
( 9 Ngày )

