Tường Thuật Trực Tiếp
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
Kết quả xổ số Miền nam
Xổ Số Miền nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Kết Quả Xổ Số Miền Nam
10/042022
- Gọi ngay : 0918 19 20 47
- Đổi số trúng
Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
TG-B4 | 4K2 | ĐL-4K2 | ||
100N | 40 | 87 | 09 | |
200N | 978 | 880 | 134 | |
400N |
8021
6761
9085
|
2332
1538
1827
|
0701
4612
9295
| |
1TR | 4037 | 3354 | 4596 | |
3TR |
37130
68634
34545
24945
24703
43760
94428
|
51994
99907
78234
33420
89136
64840
76281
|
44067
67659
11035
53223
57742
58226
22693
| |
10TR |
30598
13672
|
41407
02086
|
98493
40228
| |
15TR | 08200 | 42964 | 93673 | |
30TR | 11498 | 66056 | 82913 | |
2 TỶ | 426756 | 020845 | 277525 | |
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chụcHàng Chục
Loto hàng đơn vịHàng DV
|
Loto hàng chục "Miền Nam" Ngày 10-04-2022
|
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Nam" Ngày 10-04-2022
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Tiền Giang - 10-04-2022
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 7130 3760 8200 | 8021 6761 | 3672 | 4703 | 8634 | 9085 4545 4945 | 6756 | 4037 | 978 4428 0598 1498 |
Kiên Giang - 10-04-2022
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
880 3420 4840 | 6281 | 2332 | 3354 1994 8234 2964 | 0845 | 9136 2086 6056 | 87 1827 9907 1407 | 1538 |
Đà Lạt - 10-04-2022
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0701 | 4612 7742 | 3223 2693 8493 3673 2913 | 134 | 9295 1035 7525 | 4596 8226 | 4067 | 0228 | 09 7659 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 29-08-2025

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
22 ( 12 ngày ) 21 ( 7 ngày ) 45 ( 7 ngày ) 90 ( 7 ngày ) 05 ( 6 ngày ) 89 ( 5 ngày ) 01 ( 5 ngày ) 11 ( 5 ngày ) 75 ( 5 ngày ) 23 ( 4 ngày ) 19 ( 4 ngày ) 67 ( 4 ngày ) |
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
22 ( 12 ngày ) 65 ( 11 ngày ) 90 ( 9 ngày ) 21 ( 7 ngày ) 57 ( 7 ngày ) 45 ( 7 ngày ) 54 ( 7 ngày ) 17 ( 7 ngày ) 05 ( 6 ngày ) 37 ( 6 ngày ) 30 ( 6 ngày ) 08 ( 6 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam :
55 ( 6 Ngày ) ( 8 lần ) 70 ( 5 Ngày ) ( 7 lần ) 35 ( 4 Ngày ) ( 7 lần ) 73 ( 4 Ngày ) ( 5 lần ) 66 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 82 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 33 ( 3 Ngày ) ( 5 lần ) 58 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 14 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 16 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 49 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 28 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 00 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 02 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 92 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 39 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 94 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 40 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
13 Lần | ![]() |
0 | 18 Lần | ![]() |
||
13 Lần | ![]() |
1 | 7 Lần | ![]() |
||
14 Lần | ![]() |
2 | 18 Lần | ![]() |
||
19 Lần | ![]() |
3 | 21 Lần | ![]() |
||
18 Lần | ![]() |
4 | 17 Lần | ![]() |
||
21 Lần | ![]() |
5 | 17 Lần | ![]() |
||
15 Lần | ![]() |
6 | 18 Lần | ![]() |
||
19 Lần | ![]() |
7 | 16 Lần | ![]() |
||
16 Lần | ![]() |
8 | 17 Lần | ![]() |
||
14 Lần | ![]() |
9 | 13 Lần | ![]() |
XỔ SỐ THANH KHOA
Tiện ích
Cặp số không xuất hiện lâu nhất
-
22
( 12 Ngày )
-
21
( 7 Ngày )
-
45
( 7 Ngày )
-
90
( 7 Ngày )
-
05
( 6 Ngày )
-
89
( 5 Ngày )
-
01
( 5 Ngày )
-
11
( 5 Ngày )
-
75
( 5 Ngày )
-
23
( 4 Ngày )
-
19
( 4 Ngày )
-
67
( 4 Ngày )
-
19
( 13 Ngày )
-
32
( 11 Ngày )
-
88
( 10 Ngày )
-
20
( 10 Ngày )
-
23
( 9 Ngày )
-
78
( 9 Ngày )
-
91
( 8 Ngày )
-
40
( 8 Ngày )
-
12
( 6 Ngày )
-
95
( 6 Ngày )
-
45
( 6 Ngày )
-
58
( 6 Ngày )
-
55
( 21 Ngày )
-
69
( 19 Ngày )
-
18
( 18 Ngày )
-
79
( 18 Ngày )
-
99
( 16 Ngày )
-
70
( 16 Ngày )
-
90
( 14 Ngày )
-
39
( 14 Ngày )
-
80
( 13 Ngày )
-
33
( 11 Ngày )
-
31
( 11 Ngày )
-
83
( 9 Ngày )